Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "pháo hoa" (1)

pháo hoa
phát
Tiếng Anh Danh từfirework
Từ vựng của tôi
Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
Fireworks are set off on New Year's Eve in Vietnam.

swap_horiz Từ liên quan "pháo hoa" (2)

lễ hội pháo hoa
phát
Tiếng Anh Danh từfirework festival
Từ vựng của tôi
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
Fireworks festival is held every year
bắn pháo hoa
phát
Tiếng Anh Cụm từset off fireworks
Từ vựng của tôi
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
People set off fireworks at Lunar New Year.

format_quote Cụm từ "pháo hoa" (4)

Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
Fireworks are set off on New Year's Eve in Vietnam.
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
Fireworks festival is held every year
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
People set off fireworks at Lunar New Year.
Họ sử dụng pháo hoa để đánh lạc hướng kẻ địch và thực hiện cuộc tấn công.
They used fireworks to divert the enemy and carry out the attack.